TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourrissement

danh từ giống đực (m)
/pu.ʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pourrissement nghĩa là sự tệ hại đi.

Nghĩa của pourrissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tệ hại đi (của tình hình).

Dạng từ của pourrissement

Đi với mạo từ: un pourrissement · le pourrissement

Số nhiềupourrissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deterioration; decay

Câu hỏi thường gặp

pourrissement nghĩa là gì?

pourrissement (danh từ) nghĩa là sự tệ hại đi.

pourrissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourrissement (giọng Pháp chuẩn): /pu.ʁis.mɑ̃/.

pourrissement là giống đực hay giống cái?

pourrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.