TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourpré

/puʁ.pʁe/ giọng máy của trình duyệt

pourpré nghĩa là đỏ tía.

Nghĩa của pourpré

Tính từ

  1. Đỏ tía.
    • Robe pourpréeáo đỏ tía

Cụm từ, thành ngữ với pourpré

  • fièvre pourprée des Montagnes Rocheuses — (y học) sốt đốm xuất huyết

Câu hỏi thường gặp

pourpré nghĩa là gì?

pourpré (tính từ) nghĩa là đỏ tía.

pourpré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourpré (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.pʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.