TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourfendeur

danh từ giống đực (m)
/puʁ.fɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pourfendeur nghĩa là người chẻ đôi, anh nói khoác.

Nghĩa của pourfendeur

Danh từ · giống đực

  1. Người chẻ đôi.
  2. Mỉa mai Anh nói khoác.

Dạng từ của pourfendeur

Đi với mạo từ: un pourfendeur · le pourfendeur

Số nhiềupourfendeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attacker, opponent

Câu hỏi thường gặp

pourfendeur nghĩa là gì?

pourfendeur (danh từ) nghĩa là người chẻ đôi, anh nói khoác.

pourfendeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourfendeur (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.fɑ̃.dœʁ/.

pourfendeur là giống đực hay giống cái?

pourfendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.