TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poulotter

giọng máy của trình duyệt

poulotter nghĩa là nuông chiều, cưng.

Nghĩa của poulotter

Ngoại động từ

  1. Thân mật Nuông chiều; cưng.

Câu hỏi thường gặp

poulotter nghĩa là gì?

poulotter (ngoại động từ) nghĩa là nuông chiều, cưng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.