TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potamologie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

potamologie nghĩa là khoa sông ngòi.

Nghĩa của potamologie

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý, địa chất Khoa sông ngòi.

Dạng từ của potamologie

Đi với mạo từ: une potamologie · la potamologie

Số nhiềupotamologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potamology

Câu hỏi thường gặp

potamologie nghĩa là gì?

potamologie (danh từ) nghĩa là khoa sông ngòi.

potamologie là giống đực hay giống cái?

potamologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.