potamologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
potamologie nghĩa là khoa sông ngòi.
Nghĩa của potamologie
Danh từ · giống cái
- Địa lý, địa chất Khoa sông ngòi.
Dạng từ của potamologie
Đi với mạo từ: une potamologie · la potamologie
| Số nhiều | potamologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potamology
Câu hỏi thường gặp
potamologie nghĩa là gì?
potamologie (danh từ) nghĩa là khoa sông ngòi.
potamologie là giống đực hay giống cái?
potamologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).