TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

possédant

/pɔ.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

possédant nghĩa là có của, hữu sản.

Nghĩa của possédant

Tính từ

  1. Có của, hữu sản.
    • Classes possédantesgiai cấp có của

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ có của, kẻ hữu sản.

Dạng từ của possédant

Số nhiềupossédants
Giống cáipossédante /pɔ.se.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềupossédantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ propertied, property-owning

Câu hỏi thường gặp

possédant nghĩa là gì?

possédant (tính từ, danh từ) nghĩa là có của, hữu sản.

possédant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của possédant (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.se.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.