possédant
/pɔ.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
possédant nghĩa là có của, hữu sản.
Nghĩa của possédant
Tính từ
- Có của, hữu sản.
- Classes possédantesgiai cấp có của
Danh từ · giống đực
- Kẻ có của, kẻ hữu sản.
Dạng từ của possédant
| Số nhiều | possédants |
| Giống cái | possédante /pɔ.se.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | possédantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ propertied, property-owning
Câu hỏi thường gặp
possédant nghĩa là gì?
possédant (tính từ, danh từ) nghĩa là có của, hữu sản.
possédant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của possédant (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.se.dɑ̃/.