TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portraitiste

danh từ cả hai giống
/pɔʁ.tʁe.tist/ giọng máy của trình duyệt

portraitiste nghĩa là họa sĩ chân dung.

Nghĩa của portraitiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ chân dung.

Dạng từ của portraitiste

Số nhiềuportraitistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portraitist (portrait painter or photographer)

Câu hỏi thường gặp

portraitiste nghĩa là gì?

portraitiste (danh từ) nghĩa là họa sĩ chân dung.

portraitiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portraitiste (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tʁe.tist/.

portraitiste là giống đực hay giống cái?

portraitiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.