portraitiste
danh từ cả hai giống
/pɔʁ.tʁe.tist/ giọng máy của trình duyệt
portraitiste nghĩa là họa sĩ chân dung.
Nghĩa của portraitiste
Danh từ · cả hai giống
- Họa sĩ chân dung.
Dạng từ của portraitiste
| Số nhiều | portraitistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ portraitist (portrait painter or photographer)
Câu hỏi thường gặp
portraitiste nghĩa là gì?
portraitiste (danh từ) nghĩa là họa sĩ chân dung.
portraitiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của portraitiste (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tʁe.tist/.
portraitiste là giống đực hay giống cái?
portraitiste là danh từ cả hai giống.