TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-jarretelles

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.t(ə).ʒaʁ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

porte-jarretelles nghĩa là thắt lưng treo tất.

Nghĩa của porte-jarretelles

Danh từ · giống đực

  1. Thắt lưng treo tất (phụ nữ).

Dạng từ của porte-jarretelles

Đi với mạo từ: un porte-jarretelles · le porte-jarretelles

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspender belt (UK), garter belt (US)

Câu hỏi thường gặp

porte-jarretelles nghĩa là gì?

porte-jarretelles (danh từ) nghĩa là thắt lưng treo tất.

porte-jarretelles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-jarretelles (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).ʒaʁ.tɛl/.

porte-jarretelles là giống đực hay giống cái?

porte-jarretelles là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.