TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-bagages

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.t(ə).ba.ɡaʒ/ giọng máy của trình duyệt

porte-bagages nghĩa là cái đèo hàng.

Nghĩa của porte-bagages

Danh từ · giống đực

  1. Cái đèo hàng.
    • Porte-bagages d'une bicyclettecái đèo hàng ở xe đạp

Dạng từ của porte-bagages

Đi với mạo từ: un porte-bagages · le porte-bagages

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bicycle rack, luggage carrier; overhead bin, overhead compartment

Câu hỏi thường gặp

porte-bagages nghĩa là gì?

porte-bagages (danh từ) nghĩa là cái đèo hàng.

porte-bagages phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-bagages (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).ba.ɡaʒ/.

porte-bagages là giống đực hay giống cái?

porte-bagages là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.