TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-avions

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.ta.vjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

porte-avions nghĩa là tàu sân bay.

Nghĩa của porte-avions

Danh từ · giống đực

  1. Tàu sân bay.

Dạng từ của porte-avions

Đi với mạo từ: un porte-avions · le porte-avions

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aircraft carrier, a type of warship

Câu hỏi thường gặp

porte-avions nghĩa là gì?

porte-avions (danh từ) nghĩa là tàu sân bay.

porte-avions phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-avions (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.ta.vjɔ̃/.

porte-avions là giống đực hay giống cái?

porte-avions là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.