pontier
danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
pontier nghĩa là người coi cầu quay, người lái cầu trục.
Nghĩa của pontier
Danh từ · giống đực
- Người coi cầu quay.
- Người lái cầu trục.
Dạng từ của pontier
Đi với mạo từ: un pontier · le pontier
| Số nhiều | pontiers |
| Giống cái | pontière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bridgetender
Câu hỏi thường gặp
pontier nghĩa là gì?
pontier (danh từ) nghĩa là người coi cầu quay, người lái cầu trục.
pontier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pontier (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.tje/.
pontier là giống đực hay giống cái?
pontier là danh từ giống đực (dùng với un, le).