TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pontet

danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.tɛ/ giọng máy của trình duyệt

pontet nghĩa là vành che cò.

Nghĩa của pontet

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Vành che cò (súng).

Dạng từ của pontet

Đi với mạo từ: un pontet · le pontet

Số nhiềupontets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small bridge; trigger guard

Câu hỏi thường gặp

pontet nghĩa là gì?

pontet (danh từ) nghĩa là vành che cò.

pontet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pontet (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.tɛ/.

pontet là giống đực hay giống cái?

pontet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.