TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pontée

giọng máy của trình duyệt

pontée nghĩa là Xem ponté.

Nghĩa của pontée

Tính từ

  1. xem ponté — Có boong.

Câu hỏi thường gặp

pontée nghĩa là gì?

pontée (tính từ) nghĩa là Xem ponté.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.