pool
danh từ giống đực (m)
/pul/ giọng máy của trình duyệt
pool nghĩa là đồng minh chung lãi.
Nghĩa của pool
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Đồng minh chung lãi, pun.
Dạng từ của pool
Đi với mạo từ: un pool · le pool
| Số nhiều | pools |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pool (sport)
Câu hỏi thường gặp
pool nghĩa là gì?
pool (danh từ) nghĩa là đồng minh chung lãi.
pool phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pool (giọng Pháp chuẩn): /pul/.
pool là giống đực hay giống cái?
pool là danh từ giống đực (dùng với un, le).