TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pool

danh từ giống đực (m)
/pul/ giọng máy của trình duyệt

pool nghĩa là đồng minh chung lãi.

Nghĩa của pool

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Đồng minh chung lãi, pun.

Dạng từ của pool

Đi với mạo từ: un pool · le pool

Số nhiềupools
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pool (sport)

Câu hỏi thường gặp

pool nghĩa là gì?

pool (danh từ) nghĩa là đồng minh chung lãi.

pool phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pool (giọng Pháp chuẩn): /pul/.

pool là giống đực hay giống cái?

pool là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.