TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pompiste

danh từ cả hai giống
/pɔ̃.pist/ giọng máy của trình duyệt

pompiste nghĩa là nhân viên trạm xăng.

Nghĩa của pompiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên trạm xăng.
  2. Kỹ thuật Thợ phụ trách máy bơm (kỹ nghệ dầu mỏ).

Dạng từ của pompiste

Số nhiềupompistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pump station attendant

Câu hỏi thường gặp

pompiste nghĩa là gì?

pompiste (danh từ) nghĩa là nhân viên trạm xăng.

pompiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pompiste (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.pist/.

pompiste là giống đực hay giống cái?

pompiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.