pompiste
danh từ cả hai giống
/pɔ̃.pist/ giọng máy của trình duyệt
pompiste nghĩa là nhân viên trạm xăng.
Nghĩa của pompiste
Danh từ · cả hai giống
- Nhân viên trạm xăng.
- Kỹ thuật Thợ phụ trách máy bơm (kỹ nghệ dầu mỏ).
Dạng từ của pompiste
| Số nhiều | pompistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pump station attendant
Câu hỏi thường gặp
pompiste nghĩa là gì?
pompiste (danh từ) nghĩa là nhân viên trạm xăng.
pompiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pompiste (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.pist/.
pompiste là giống đực hay giống cái?
pompiste là danh từ cả hai giống.