TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pompiérisme

danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.pje.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt

pompiérisme nghĩa là phong cách khoa trương.

Nghĩa của pompiérisme

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ thuật (thân mật) phong cách khoa trương.

Dạng từ của pompiérisme

Đi với mạo từ: un pompiérisme · le pompiérisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pompierism

Câu hỏi thường gặp

pompiérisme nghĩa là gì?

pompiérisme (danh từ) nghĩa là phong cách khoa trương.

pompiérisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pompiérisme (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.pje.ʁizm/.

pompiérisme là giống đực hay giống cái?

pompiérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.