TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pointiller

/pwɛ̃tije/ giọng máy của trình duyệt

pointiller nghĩa là chấm chấm, vẽ chấm chấm, khắc chấm chấm.

Nghĩa của pointiller

Ngoại động từ

  1. Chấm chấm.
    • Pointiller un dessinchấm chấm một bức vẽ

Nội động từ

  1. Vẽ chấm chấm, khắc chấm chấm.

Câu hỏi thường gặp

pointiller nghĩa là gì?

pointiller (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chấm chấm, vẽ chấm chấm, khắc chấm chấm.

pointiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pointiller (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃tije/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.