TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poïkilotherme

/pɔ.i.ki.lɔ.tɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

poïkilotherme nghĩa là biến nhiệt.

Nghĩa của poïkilotherme

Tính từ

  1. Động vật học Biến nhiệt.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật biến nhiệt.

Dạng từ của poïkilotherme

Số nhiềupoïkilothermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ poikilothermic; having a body temperature that varies with the environment, cold-blooded

Câu hỏi thường gặp

poïkilotherme nghĩa là gì?

poïkilotherme (tính từ, danh từ) nghĩa là biến nhiệt.

poïkilotherme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poïkilotherme (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.i.ki.lɔ.tɛʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.