TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poétereau

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

poétereau nghĩa là nhà thơ tồi.

Nghĩa của poétereau

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Nhà thơ tồi.

Dạng từ của poétereau

Đi với mạo từ: un poétereau · le poétereau

Số nhiềupoétereaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mediocre poet

Câu hỏi thường gặp

poétereau nghĩa là gì?

poétereau (danh từ) nghĩa là nhà thơ tồi.

poétereau là giống đực hay giống cái?

poétereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.