TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pluviomètre

danh từ giống đực (m)
/ply.vjɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

pluviomètre nghĩa là vũ lượng kế.

Nghĩa của pluviomètre

Danh từ · giống đực

  1. Vũ lượng kế.

Dạng từ của pluviomètre

Đi với mạo từ: un pluviomètre · le pluviomètre

Số nhiềupluviomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rain gauge, pluviometer

Câu hỏi thường gặp

pluviomètre nghĩa là gì?

pluviomètre (danh từ) nghĩa là vũ lượng kế.

pluviomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluviomètre (giọng Pháp chuẩn): /ply.vjɔ.mɛtʁ/.

pluviomètre là giống đực hay giống cái?

pluviomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.