TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ploutocratie

danh từ giống cái (f)
/plu.tɔ.kʁa.si/ giọng máy của trình duyệt

ploutocratie nghĩa là Chế độ đầu sỏ tài chính.

Nghĩa của ploutocratie

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ đầu sỏ tài chính.

Dạng từ của ploutocratie

Đi với mạo từ: une ploutocratie · la ploutocratie

Số nhiềuploutocraties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plutocracy

Câu hỏi thường gặp

ploutocratie nghĩa là gì?

ploutocratie (danh từ) nghĩa là Chế độ đầu sỏ tài chính.

ploutocratie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ploutocratie (giọng Pháp chuẩn): /plu.tɔ.kʁa.si/.

ploutocratie là giống đực hay giống cái?

ploutocratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.