TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plioir

danh từ giống đực (m)
/pli.waʁ/ giọng máy của trình duyệt

plioir nghĩa là dao gấp giấy, dao rọc giấy.

Nghĩa của plioir

Danh từ · giống đực

  1. Dao gấp giấy; dao rọc giấy.
  2. Mảnh gỗ quấn dây câu.

Dạng từ của plioir

Đi với mạo từ: un plioir · le plioir

Số nhiềuplioirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folding-bone, folding-stick, bone folder

Câu hỏi thường gặp

plioir nghĩa là gì?

plioir (danh từ) nghĩa là dao gấp giấy, dao rọc giấy.

plioir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plioir (giọng Pháp chuẩn): /pli.waʁ/.

plioir là giống đực hay giống cái?

plioir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.