TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plausibilité

danh từ giống cái (f)
/plo.zi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

plausibilité nghĩa là Khả năng được chấp nhận.

Nghĩa của plausibilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng được chấp nhận.

Dạng từ của plausibilité

Đi với mạo từ: une plausibilité · la plausibilité

Số nhiềuplausibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plausibility

Câu hỏi thường gặp

plausibilité nghĩa là gì?

plausibilité (danh từ) nghĩa là Khả năng được chấp nhận.

plausibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plausibilité (giọng Pháp chuẩn): /plo.zi.bi.li.te/.

plausibilité là giống đực hay giống cái?

plausibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.