plausibilité
danh từ giống cái (f)
/plo.zi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
plausibilité nghĩa là Khả năng được chấp nhận.
Nghĩa của plausibilité
Danh từ · giống cái
- Khả năng được chấp nhận.
Dạng từ của plausibilité
Đi với mạo từ: une plausibilité · la plausibilité
| Số nhiều | plausibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plausibility
Câu hỏi thường gặp
plausibilité nghĩa là gì?
plausibilité (danh từ) nghĩa là Khả năng được chấp nhận.
plausibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plausibilité (giọng Pháp chuẩn): /plo.zi.bi.li.te/.
plausibilité là giống đực hay giống cái?
plausibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).