TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

platyrhinien

giọng máy của trình duyệt

platyrhinien nghĩa là mũi tẹt.

Nghĩa của platyrhinien

Tính từ

  1. Nhân loại học (có) mũi tẹt.

Danh từ · giống đực

  1. Nhân loại học Người mũi tẹt.
  2. Số nhiều (động vật học) phân bộ khỉ mũi dẹt.

Dạng từ của platyrhinien

Số nhiềuplatyrhiniens
Giống cáiplatyrhinienne
Giống cái số nhiềuplatyrhiniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ platyrhine

Câu hỏi thường gặp

platyrhinien nghĩa là gì?

platyrhinien (tính từ, danh từ) nghĩa là mũi tẹt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.