TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

planisme nghĩa là thuyết kế hoạch hóa.

Nghĩa của planisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết kế hoạch hóa.

Dạng từ của planisme

Đi với mạo từ: un planisme · le planisme

Số nhiềuplanismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planism

Câu hỏi thường gặp

planisme nghĩa là gì?

planisme (danh từ) nghĩa là thuyết kế hoạch hóa.

planisme là giống đực hay giống cái?

planisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.