TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plan-convexe

giọng máy của trình duyệt

plan-convexe nghĩa là phẳng lồi.

Nghĩa của plan-convexe

Tính từ

  1. Phẳng lồi.

Câu hỏi thường gặp

plan-convexe nghĩa là gì?

plan-convexe (tính từ) nghĩa là phẳng lồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.