TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plébiscitaire

giọng máy của trình duyệt

plébiscitaire nghĩa là bỏ phiếu toàn dân.

Nghĩa của plébiscitaire

Tính từ

  1. Bỏ phiếu toàn dân.
    • Par voie plébiscitairebằng con đường bỏ phiếu toàn dân

Dạng từ của plébiscitaire

Số nhiềuplébiscitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plebiscitary

Câu hỏi thường gặp

plébiscitaire nghĩa là gì?

plébiscitaire (tính từ) nghĩa là bỏ phiếu toàn dân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.