TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pittoresquement

giọng máy của trình duyệt

pittoresquement nghĩa là mặn mà, ý nhị.

Nghĩa của pittoresquement

Phó từ

  1. Mặn mà; ý nhị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ picturesquely

Câu hỏi thường gặp

pittoresquement nghĩa là gì?

pittoresquement (phó từ) nghĩa là mặn mà, ý nhị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.