TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pisseux

/pi.sø/ giọng máy của trình duyệt

pisseux nghĩa là ướt nước đái, khai nước đái.

Nghĩa của pisseux

Tính từ

  1. Thân mật Ướt nước đái.
    • Linge pisseuxquần áo ướt nước đái
  2. Khai (mùi) nước đái.
    • Odeur pisseusemùi khai nước đái
  3. Có màu cháo lòng.
    • Rideaux pisseuxmàn cửa màu cháo lòng

Dạng từ của pisseux

Giống cáipisseuse /pi.søz/
Giống cái số nhiềupisseuses

Câu hỏi thường gặp

pisseux nghĩa là gì?

pisseux (tính từ) nghĩa là ướt nước đái, khai nước đái.

pisseux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pisseux (giọng Pháp chuẩn): /pi.sø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.