TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pisseuse

danh từ giống cái (f)
/pi.søz/ giọng máy của trình duyệt

pisseuse nghĩa là Xem pisseur.

Nghĩa của pisseuse

Danh từ · giống cái

  1. xem pisseur — Người hay đái vặt.

Dạng từ của pisseuse

Đi với mạo từ: une pisseuse · la pisseuse

Số nhiềupisseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of pisseur; young girl

Câu hỏi thường gặp

pisseuse nghĩa là gì?

pisseuse (danh từ) nghĩa là Xem pisseur.

pisseuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pisseuse (giọng Pháp chuẩn): /pi.søz/.

pisseuse là giống đực hay giống cái?

pisseuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.