pisseuse
danh từ giống cái (f)
/pi.søz/ giọng máy của trình duyệt
pisseuse nghĩa là Xem pisseur.
Nghĩa của pisseuse
Danh từ · giống cái
- xem pisseur — Người hay đái vặt.
Dạng từ của pisseuse
Đi với mạo từ: une pisseuse · la pisseuse
| Số nhiều | pisseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of pisseur; young girl
Câu hỏi thường gặp
pisseuse nghĩa là gì?
pisseuse (danh từ) nghĩa là Xem pisseur.
pisseuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pisseuse (giọng Pháp chuẩn): /pi.søz/.
pisseuse là giống đực hay giống cái?
pisseuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).