TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pissette

danh từ giống cái (f)
/pi.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

pissette nghĩa là bình tia nước, bình rửa.

Nghĩa của pissette

Danh từ · giống cái

  1. Bình tia nước, bình rửa (dùng trong phòng thí nghiệm).

Dạng từ của pissette

Đi với mạo từ: une pissette · la pissette

Số nhiềupissettes

Câu hỏi thường gặp

pissette nghĩa là gì?

pissette (danh từ) nghĩa là bình tia nước, bình rửa.

pissette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pissette (giọng Pháp chuẩn): /pi.sɛt/.

pissette là giống đực hay giống cái?

pissette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.