TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pique-notes

danh từ giống đực (m)
/piknɔt/ giọng máy của trình duyệt

pique-notes nghĩa là móc cài giấy.

Nghĩa của pique-notes

Danh từ · giống đực

  1. Móc cài giấy.

Dạng từ của pique-notes

Đi với mạo từ: un pique-notes · le pique-notes

Câu hỏi thường gặp

pique-notes nghĩa là gì?

pique-notes (danh từ) nghĩa là móc cài giấy.

pique-notes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pique-notes (giọng Pháp chuẩn): /piknɔt/.

pique-notes là giống đực hay giống cái?

pique-notes là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.