piqué
piqué nghĩa là bị đốt, vá, vải pikê, sự đâm bổ xuống.
Nghĩa của piqué
Tính từ
- Bị đốt.
- Piqué par une abeillebị ong đốt
- Vá (chăn bông...).
- Lốm đốm mốc.
- Hóa chua.
- Vin piquérượu vang hóa chua
- Âm nhạc Tách âm.
- Thân mật Tàng tàng, điên điên.
Danh từ · giống đực
- Vải pikê.
- Sự đâm bổ xuống (máy bay).
- Bước pikê (trong điệu cũ).
- Thân mật Người tàng tàng, người điên điên
Dạng từ của piqué
| Số nhiều | piqués |
| Giống cái | piquée |
| Giống cái số nhiều | piquées |
Câu ví dụ với piqué
- J'ai été piqué par un grand nombre d'insectes dans la forêt. Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5399611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dive (of an airplane); two fabrics stitched together to make a pattern, or a single fabric imitating this effect
Câu hỏi thường gặp
piqué nghĩa là gì?
piqué (tính từ, danh từ) nghĩa là bị đốt, vá, vải pikê, sự đâm bổ xuống.
piqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piqué (giọng Pháp chuẩn): /pi.ke/.