TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piqué

/pi.ke/ giọng máy của trình duyệt

piqué nghĩa là bị đốt, vá, vải pikê, sự đâm bổ xuống.

Nghĩa của piqué

Tính từ

  1. Bị đốt.
    • Piqué par une abeillebị ong đốt
  2. Vá (chăn bông...).
  3. Lốm đốm mốc.
  4. Hóa chua.
    • Vin piquérượu vang hóa chua
  5. Âm nhạc Tách âm.
  6. Thân mật Tàng tàng, điên điên.

Danh từ · giống đực

  1. Vải pikê.
  2. Sự đâm bổ xuống (máy bay).
  3. Bước pikê (trong điệu cũ).
  4. Thân mật Người tàng tàng, người điên điên

Dạng từ của piqué

Số nhiềupiqués
Giống cáipiquée
Giống cái số nhiềupiquées

Câu ví dụ với piqué

  • J'ai été piqué par un grand nombre d'insectes dans la forêt. Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5399611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dive (of an airplane); two fabrics stitched together to make a pattern, or a single fabric imitating this effect

Câu hỏi thường gặp

piqué nghĩa là gì?

piqué (tính từ, danh từ) nghĩa là bị đốt, vá, vải pikê, sự đâm bổ xuống.

piqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piqué (giọng Pháp chuẩn): /pi.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.