TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pindarisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pindarisme nghĩa là lối văn pinda.

Nghĩa của pindarisme

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lối văn Pinda (lối trữ tình cầu kỳ).

Dạng từ của pindarisme

Đi với mạo từ: un pindarisme · le pindarisme

Số nhiềupindarismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pindarism

Câu hỏi thường gặp

pindarisme nghĩa là gì?

pindarisme (danh từ) nghĩa là lối văn pinda.

pindarisme là giống đực hay giống cái?

pindarisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.