pimprenelle
danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.pʁə.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
pimprenelle nghĩa là cây địa du.
Nghĩa của pimprenelle
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây địa du.
Dạng từ của pimprenelle
Đi với mạo từ: une pimprenelle · la pimprenelle
| Số nhiều | pimprenelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burnet (Sanguisorba minor)
Câu hỏi thường gặp
pimprenelle nghĩa là gì?
pimprenelle (danh từ) nghĩa là cây địa du.
pimprenelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pimprenelle (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.pʁə.nɛl/.
pimprenelle là giống đực hay giống cái?
pimprenelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).