TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pimprenelle

danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.pʁə.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

pimprenelle nghĩa là cây địa du.

Nghĩa của pimprenelle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây địa du.

Dạng từ của pimprenelle

Đi với mạo từ: une pimprenelle · la pimprenelle

Số nhiềupimprenelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burnet (Sanguisorba minor)

Câu hỏi thường gặp

pimprenelle nghĩa là gì?

pimprenelle (danh từ) nghĩa là cây địa du.

pimprenelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pimprenelle (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.pʁə.nɛl/.

pimprenelle là giống đực hay giống cái?

pimprenelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.