TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pimpant

/pɛ̃.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pimpant nghĩa là bảnh bao.

Nghĩa của pimpant

Tính từ

  1. Bảnh bao.
    • Toilette pimpantey phục bảnh bao

Dạng từ của pimpant

Số nhiềupimpants
Giống cáipimpante /pɛ̃.pɑ̃t/
Giống cái số nhiềupimpantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spruce, dapper, dashing

Câu hỏi thường gặp

pimpant nghĩa là gì?

pimpant (tính từ) nghĩa là bảnh bao.

pimpant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pimpant (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.