pilulaire
giọng máy của trình duyệt
pilulaire nghĩa là vê phân thành viên.
Nghĩa của pilulaire
Tính từ
- xem pilule — Viên tròn.
- Động vật học Vê phân thành viên (bọ hung..).
Danh từ · giống đực
- Thú y học Dụng cụ cho thuốc viên.
Dạng từ của pilulaire
| Số nhiều | pilulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pilular
Câu hỏi thường gặp
pilulaire nghĩa là gì?
pilulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là vê phân thành viên.