TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilulaire

giọng máy của trình duyệt

pilulaire nghĩa là vê phân thành viên.

Nghĩa của pilulaire

Tính từ

  1. xem pilule — Viên tròn.
  2. Động vật học Vê phân thành viên (bọ hung..).

Danh từ · giống đực

  1. Thú y học Dụng cụ cho thuốc viên.

Dạng từ của pilulaire

Số nhiềupilulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pilular

Câu hỏi thường gặp

pilulaire nghĩa là gì?

pilulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là vê phân thành viên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.