TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phtisiologie

danh từ giống cái (f)
/fti.zjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

phtisiologie nghĩa là khoa lao.

Nghĩa của phtisiologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa lao.

Dạng từ của phtisiologie

Đi với mạo từ: une phtisiologie · la phtisiologie

Số nhiềuphtisiologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phthisiology

Câu hỏi thường gặp

phtisiologie nghĩa là gì?

phtisiologie (danh từ) nghĩa là khoa lao.

phtisiologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phtisiologie (giọng Pháp chuẩn): /fti.zjɔ.lɔ.ʒi/.

phtisiologie là giống đực hay giống cái?

phtisiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.