phtisie
danh từ giống cái (f)
/fti.zi/ giọng máy của trình duyệt
phtisie nghĩa là bệnh lao phổi.
Nghĩa của phtisie
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Bệnh lao phổi.
Dạng từ của phtisie
Đi với mạo từ: une phtisie · la phtisie
| Số nhiều | phtisies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phthisis, consumption
Câu hỏi thường gặp
phtisie nghĩa là gì?
phtisie (danh từ) nghĩa là bệnh lao phổi.
phtisie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phtisie (giọng Pháp chuẩn): /fti.zi/.
phtisie là giống đực hay giống cái?
phtisie là danh từ giống cái (dùng với une, la).