TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phtisie

danh từ giống cái (f)
/fti.zi/ giọng máy của trình duyệt

phtisie nghĩa là bệnh lao phổi.

Nghĩa của phtisie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bệnh lao phổi.

Dạng từ của phtisie

Đi với mạo từ: une phtisie · la phtisie

Số nhiềuphtisies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phthisis, consumption

Câu hỏi thường gặp

phtisie nghĩa là gì?

phtisie (danh từ) nghĩa là bệnh lao phổi.

phtisie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phtisie (giọng Pháp chuẩn): /fti.zi/.

phtisie là giống đực hay giống cái?

phtisie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.