TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photonique

/fɔ.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

photonique nghĩa là Xem photon.

Nghĩa của photonique

Tính từ

  1. Xem photon

Dạng từ của photonique

Số nhiềuphotoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ photonic

Câu hỏi thường gặp

photonique nghĩa là gì?

photonique (tính từ) nghĩa là Xem photon.

photonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photonique (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.