TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phosphorique

/fɔs.fɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

phosphorique nghĩa là Photphoric.

Nghĩa của phosphorique

Tính từ

  1. Hóa học Photphoric.
    • Acide phosphoriqueaxit photphoric

Dạng từ của phosphorique

Số nhiềuphosphoriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phosphoric

Câu hỏi thường gặp

phosphorique nghĩa là gì?

phosphorique (tính từ) nghĩa là Photphoric.

phosphorique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phosphorique (giọng Pháp chuẩn): /fɔs.fɔ.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.