TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phosphatage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

phosphatage nghĩa là Nông nghiệp sự bón photphat.

Nghĩa của phosphatage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự bón photphat.

Dạng từ của phosphatage

Đi với mạo từ: un phosphatage · le phosphatage

Số nhiềuphosphatages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phosphating

Câu hỏi thường gặp

phosphatage nghĩa là gì?

phosphatage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự bón photphat.

phosphatage là giống đực hay giống cái?

phosphatage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.