TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phlogistique

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

phlogistique nghĩa là nhiên tố.

Nghĩa của phlogistique

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học; sử học Nhiên tố.

Dạng từ của phlogistique

Đi với mạo từ: un phlogistique · le phlogistique

Số nhiềuphlogistiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phlogiston
  • Tính từ phlogistic

Câu hỏi thường gặp

phlogistique nghĩa là gì?

phlogistique (danh từ) nghĩa là nhiên tố.

phlogistique là giống đực hay giống cái?

phlogistique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.