TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philosophale

/fi.lɔ.zɔ.fal/ giọng máy của trình duyệt

philosophale nghĩa là Xem philosophal.

Nghĩa của philosophale

Tính từ

  1. Xem philosophal

Câu ví dụ với philosophale

  • La pierre philosophale aurait le pouvoir de transformer n'importe quel métal en or. Đá tạo vàng có khả năng biến bất kỳ kim loại nào thành vàng.Tatoeba #1112403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

philosophale nghĩa là gì?

philosophale (tính từ) nghĩa là Xem philosophal.

philosophale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philosophale (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɔ.zɔ.fal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.