TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philippine

danh từ giống cái (f)
/fi.li.pin/ giọng máy của trình duyệt

philippine nghĩa là trò cuộc hạnh, quả hạnh sinh đôi.

Nghĩa của philippine

Danh từ · giống cái

  1. Trò cuộc hạnh (hai người sau khi chia nhau quả hạnh sinh đôi thì chia tay nhau, đến khi gặp lại nhau lần đầu tiên ai nói trước "chào người thân yêu" thì được cuộc).

Tính từ

  1. Quả hạnh sinh đôi.
  2. xem philippin — Thuộc Phi-líp-pin.

Dạng từ của philippine

Đi với mạo từ: une philippine · la philippine

Số nhiềuphilippines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ philopena

Câu hỏi thường gặp

philippine nghĩa là gì?

philippine (danh từ, tính từ) nghĩa là trò cuộc hạnh, quả hạnh sinh đôi.

philippine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philippine (giọng Pháp chuẩn): /fi.li.pin/.

philippine là giống đực hay giống cái?

philippine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.