philippine
philippine nghĩa là trò cuộc hạnh, quả hạnh sinh đôi.
Nghĩa của philippine
Danh từ · giống cái
- Trò cuộc hạnh (hai người sau khi chia nhau quả hạnh sinh đôi thì chia tay nhau, đến khi gặp lại nhau lần đầu tiên ai nói trước "chào người thân yêu" thì được cuộc).
Tính từ
- Quả hạnh sinh đôi.
- xem philippin — Thuộc Phi-líp-pin.
Dạng từ của philippine
Đi với mạo từ: une philippine · la philippine
| Số nhiều | philippines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ philopena
Câu hỏi thường gặp
philippine nghĩa là gì?
philippine (danh từ, tính từ) nghĩa là trò cuộc hạnh, quả hạnh sinh đôi.
philippine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của philippine (giọng Pháp chuẩn): /fi.li.pin/.
philippine là giống đực hay giống cái?
philippine là danh từ giống cái (dùng với une, la).