TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philanthropie

danh từ giống cái (f)
/fi.lɑ̃.tʁɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

philanthropie nghĩa là lòng yêu người, lòng bác ái, từ tâm.

Nghĩa của philanthropie

Danh từ · giống cái

  1. Lòng yêu người, lòng bác ái.
  2. Từ tâm.

Dạng từ của philanthropie

Đi với mạo từ: une philanthropie · la philanthropie

Số nhiềuphilanthropies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với philanthropie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ philanthropy

Câu hỏi thường gặp

philanthropie nghĩa là gì?

philanthropie (danh từ) nghĩa là lòng yêu người, lòng bác ái, từ tâm.

philanthropie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philanthropie (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɑ̃.tʁɔ.pi/.

philanthropie là giống đực hay giống cái?

philanthropie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.