TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phi

danh từ giống đực (m)
/fi/ giọng máy của trình duyệt

phi nghĩa là Fi (chữ cái Hy Lạp).

Nghĩa của phi

Danh từ · giống đực

  1. Fi (chữ cái Hy Lạp).

Dạng từ của phi

Đi với mạo từ: un phi · le phi

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phi (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

phi nghĩa là gì?

phi (danh từ) nghĩa là Fi (chữ cái Hy Lạp).

phi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phi (giọng Pháp chuẩn): /fi/.

phi là giống đực hay giống cái?

phi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.