phi
danh từ giống đực (m)
/fi/ giọng máy của trình duyệt
phi nghĩa là Fi (chữ cái Hy Lạp).
Nghĩa của phi
Danh từ · giống đực
- Fi (chữ cái Hy Lạp).
Dạng từ của phi
Đi với mạo từ: un phi · le phi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phi (Greek letter)
Câu hỏi thường gặp
phi nghĩa là gì?
phi (danh từ) nghĩa là Fi (chữ cái Hy Lạp).
phi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phi (giọng Pháp chuẩn): /fi/.
phi là giống đực hay giống cái?
phi là danh từ giống đực (dùng với un, le).