pharmacopée
pharmacopée nghĩa là dược điển, danh mục dược phẩm, dược phẩm.
Nghĩa của pharmacopée
Danh từ · giống cái
- Dược điển.
- Danh mục dược phẩm; dược phẩm.
Dạng từ của pharmacopée
Đi với mạo từ: une pharmacopée · la pharmacopée
| Số nhiều | pharmacopées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharmacopoeia
Câu hỏi thường gặp
pharmacopée nghĩa là gì?
pharmacopée (danh từ) nghĩa là dược điển, danh mục dược phẩm, dược phẩm.
pharmacopée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pharmacopée (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.ma.kɔ.pe/.
pharmacopée là giống đực hay giống cái?
pharmacopée là danh từ giống cái (dùng với une, la).