TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pharmacopée

danh từ giống cái (f)
/faʁ.ma.kɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

pharmacopée nghĩa là dược điển, danh mục dược phẩm, dược phẩm.

Nghĩa của pharmacopée

Danh từ · giống cái

  1. Dược điển.
  2. Danh mục dược phẩm; dược phẩm.

Dạng từ của pharmacopée

Đi với mạo từ: une pharmacopée · la pharmacopée

Số nhiềupharmacopées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacopoeia

Câu hỏi thường gặp

pharmacopée nghĩa là gì?

pharmacopée (danh từ) nghĩa là dược điển, danh mục dược phẩm, dược phẩm.

pharmacopée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pharmacopée (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.ma.kɔ.pe/.

pharmacopée là giống đực hay giống cái?

pharmacopée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.