TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phalère

danh từ giống cái (f)
/fa.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

phalère nghĩa là bướm đầu bò.

Nghĩa của phalère

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bướm đầu bò.

Dạng từ của phalère

Đi với mạo từ: une phalère · la phalère

Số nhiềuphalères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phalera

Câu hỏi thường gặp

phalère nghĩa là gì?

phalère (danh từ) nghĩa là bướm đầu bò.

phalère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phalère (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɛʁ/.

phalère là giống đực hay giống cái?

phalère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.