phalène
danh từ giống cái (f)
/fa.lɛn/ giọng máy của trình duyệt
phalène nghĩa là bướm sâu đo.
Nghĩa của phalène
Danh từ · giống cái
- Động vật học Bướm sâu đo.
Dạng từ của phalène
Đi với mạo từ: une phalène · la phalène
| Số nhiều | phalènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moth (especially a geometrid moth)
Câu hỏi thường gặp
phalène nghĩa là gì?
phalène (danh từ) nghĩa là bướm sâu đo.
phalène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phalène (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɛn/.
phalène là giống đực hay giống cái?
phalène là danh từ giống cái (dùng với une, la).